fencing stick
Định nghĩa
Danh từ: Một cây gậy được sử dụng thay cho kiếm trong môn đấu kiếm.
Ví dụ sử dụng
- (Các vận động viên đấu kiếm mới tập luyện động tác chân và đường đâm bằng một cây gậy đấu kiếm.)
- (Anh ấy đã mua một cây gậy đấu kiếm nhẹ để tập luyện tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a fencing stick as a training tool": sử dụng gậy đấu kiếm như một công cụ tập luyện.
- Many fencing schools use a fencing stick to teach basic techniques before allowing students to use real swords. (Nhiều trường dạy đấu kiếm sử dụng gậy đấu kiếm để dạy các kỹ thuật cơ bản trước khi cho phép học viên sử dụng kiếm thật.)
"to replace a sword with a fencing stick": thay thế kiếm bằng gậy đấu kiếm.
- In some training exercises, the coach asks students to replace a sword with a fencing stick to reduce injury risk. (Trong một số bài tập huấn luyện, huấn luyện viên yêu cầu học viên thay thế kiếm bằng gậy đấu kiếm để giảm nguy cơ chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Fencing (danh từ): môn đấu kiếm.
- Fencing is a sport that requires agility and precision. (Đấu kiếm là một môn thể thao đòi hỏi sự nhanh nhẹn và chính xác.)
- Stick (danh từ): cây gậy, que.
- He used a stick to draw in the sand. (Anh ấy dùng một cây gậy để vẽ trên cát.)
Từ đồng nghĩa
- Practice sword: kiếm tập.
- Training foil: kiếm tập (trong môn đấu kiếm, thường là kiếm có đầu bịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to fence with a stick": đấu kiếm bằng gậy.
- The children fenced with sticks in the backyard, pretending to be knights. (Những đứa trẻ đấu kiếm bằng gậy ở sân sau, giả vờ làm hiệp sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- "to fight with a fencing stick": chiến đấu bằng gậy đấu kiếm.
- He fought with a fencing stick during the demonstration, showing the audience basic moves. (Anh ấy chiến đấu bằng gậy đấu kiếm trong buổi biểu diễn, cho khán giả thấy các động tác cơ bản.)